Latest Tweets:

Danh sách tên của các năm sau đám cưới.

1.Paper Wedding (Giấy)
2.Calico – Cotton (Vải sợi)
3.Muslin – Leather (Da)
4.Silk (Lụa)
5.Wood (Gỗ)
6.Iron (Sắt)
7.Copper – Wollen (Đồng)
8.Electric appliance (Đồ điện)
9.Pottery (Gốm)
10.Tin (Thiếc)
11.Steel (Thép)
12.Linen (vải lanh)
13.Lace (Ren)
14.Ivory (Ngà)
15.Crystal (Pha lê)
20. China (Sứ)
25. Silver Jubilee (Bạc)
30. Pearl (Ngọc trai)
35. Coral – Jade (san hô - cẩm thạch)
40. Ruby (Hồng ngọc)
45. Sapphire (Ngọc Bích)
50. Golden (Vàng)
55. Emerald (Ngọc lục bảo)
60. Diamond Jubilee (Kim cương)